Pasteur in the eyes of a NASA scientist / Pasteur trong mắt một nhà khoa học của NASA

That is David Coppedge. In his article about Louis Pasteur[1], Coppedge not only praised Pasteur’s great contribution to humanity and science, but also pointed out how Pasteurian laws and Pasteur’s philosophy disprove Darwinism. PVHg’s Home would like to introduce Coppedge’s article to the readers …

Đó là David Coppedge. Trong một bài báo về Louis Pasteur, Coppedge không chỉ ca ngợi cống hiến vĩ đại của Pasteur cho nhân loại và khoa học, mà còn chỉ ra rằng các định luật Pasteur và triết lý của Pasteur bác bỏ học thuyết Darwin ra sao. PVHg’s Home xin trân trọng giới thiệu bài báo của Coppedge với độc giả…

Lời giới thiệu của người dịch

David Coppedge là một nhà khoa học computer tại NASA. Ông từng có 14 năm làm việc cho NASA với tư cách là chuyên gia công nghệ thông tin và quản trị hệ thống cho con tầu vũ trụ mang tên “Sứ mệnh Cassini tới Sao Thổ” (the Cassini mission to Saturn), do Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực (JPL – Jet Propulsion Laboratory) ở California vận hành theo hợp đồng với NASA. Cassini được nhiều người coi là sứ mệnh thám hiểm liên hành tinh tham vọng nhất từng được thực hiện từ trước tới nay.

Tại sao một nhà khoa học computer lại quan tâm tới Pasteur? Qua bài báo của Coppedge, có thể thấy 2 lý do nổi bật:

1/ Hầu như ai cũng biết Pasteur là ân nhân của nhân loại vì đã khám phá ra vi trùng và tìm ra phương pháp vaccine ngăn ngừa vi trùng. Nhưng rất ít người biết Pasteur là nhà khoa học vĩ đại đã khám phá ra 2 định luật cơ bản của sự sống:

  • Định luật Bất Đối xứng của Sự Sống, 1848
  • Định luật Tạo sinh, 1861

Coppedge thấy cần phải nói cho mọi người biết về những định luật khoa học đó, vì người ta không thể có một cái nhìn đúng đắn về bản chất sự sống mà không biết 2 định luật ấy. Hơn nữa, Coppedge còn muốn nói cho mọi người biết hai định luật ấy bác bỏ thuyết tiến hóa Darwin ra sao.

2/ Coppedge là một nhà khoa học ủng hộ mạnh mẽ Lý thuyết Thiết kế Thông minh (Theory of Intelligent Design). Ông nhận thấy 2 định luật về sự sống do Pasteur khám phá là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy sự sống ắt phải được thiết kế từ trước. Nói cách khác, sự sống ắt phải được lập trình từ trước. Những khám phá về THÔNG TIN CỦA SỰ SỐNG trong những thập kỷ qua đã ủng hộ mạnh mẽ quan điểm của Lý thuyết Thiết kế Thông minh.

Về việc dịch thuật:

  • Tôi chủ trương dịch thoát ý, tôn trọng tối đa câu chữ của tác giả.
  • Đôi khi phải bổ sung thêm từ ngữ hoặc ý kiến cho rõ ý. Ý kiến bổ sung sẽ được đặt trong ngoặc đơn, kèm theo chữ ND, tức Người Dịch.
  • Tất cả những chỗ tô đậm là do người dịch nhấn mạnh.
  • Những tiêu đề nhỏ là của người dịch

LOUIS PASTEUR (1822 – 1895)

Bài của DAVID COPPEDGE

Pasteur là một người Công giáo khiêm tốn, tin kính, phụng sự Đức Chúa Trời và đồng loại thông qua khoa học. Nếu bạn uống sữa không bị hư trong một ngày, nếu bạn thưởng thức nhiều loại thực phẩm lành mạnh, nếu bạn được trích ngừa và sau đó sống khỏe mạnh không sợ bệnh tật chết người, nếu bạn sống lâu hơn tổ tiên của bạn, bạn nên cảm ơn vị bác sĩ giỏi người Pháp này, vì bạn nợ ông ấy rất nhiều về sức khỏe thể chất và sự an toàn của bạn. Nhưng lời cảm ơn cuối cùng nên dành cho vị Bác Sĩ Vĩ Đại – Đấng đã dạy dân Israel nhiều nguyên tắc giữ gìn sức khỏe và vệ sinh trong Kinh Thánh. Pasteur chỉ đơn thuần là khám phá lại và trau chuốt hai ý tưởng cơ bản trong Cựu Ước: Một là ô uế gây ra bệnh tật, hai là sự sống được sáng tạo ra và di truyền theo loại của nó. Những khám phá của Pasteur đã gióng lên hồi chuông báo tử cho những phỏng đoán của thuyết tiến hóa trong nhiều thế kỷ.

Pasteur lớn lên ở thị trấn Arbois, cách Paris khoảng 200 dặm về phía đông nam, cách biên giới Thụy Sĩ khoảng 30 dặm, nơi ông cũng dành phần lớn sự nghiệp trong tuổi trưởng thành của mình. Louis thời trẻ biết mùi da thuộc từ công việc thuộc da của cha mình. Mặc dù cha anh, người từng chiến đấu trong quân đội của Napoléon, đã hy sinh mọi thứ để cho con trai mình được giáo dục tốt hơn những gì ông có, nhưng Louis vẫn bị coi là một học sinh buồn tẻ và bị bỏ trống giữa những ý tưởng nên làm gì với cuộc đời mình. Theo John Hudson Tiner, người đã viết một cuốn tiểu sử tường thuật xuất sắc về Pasteur cho chương trình truyền hình Series Sowers, cho biết: một trong những thầy giáo của Pasteur đã nhìn thấy ở cậu một tinh thần quyết tâm và trí tưởng tượng tiềm ẩn sự vĩ đại, và đã giúp thổi bùng nó lên thành một ngọn lửa. Thế là Pasteur được gửi đến Paris năm 15 tuổi. Nhưng thời của cậu vẫn chưa đến; nỗi nhớ nhà khiến cậu lóng ngóng, và cậu có một số việc chín chắn cần phải làm. Trong khi mày mò nghệ thuật và thử các môn học khác nhau, cậu đã quyết tâm hơn và học cách tin cậy vào Chúa. Pasteur đặt mục tiêu của mình là học tốt hơn ở trường đại học, và lần tiếp theo lên Paris, anh rèn luyện quyết tâm bền bỉ và tính cách này sẽ trở thành đặc trưng cho cuộc sống của anh sau này. Anh đã vươn lên đứng đầu lớp. Và khi nghe một bài giảng về hóa học của Jean Baptiste Dumas (một nhà hóa học nổi tiếng thời đó, ND), Pasteur đã tìm thấy tiếng gọi của mình. Tiếp theo là một trong những chuỗi khám phá quan trọng mang tính hiện tượng nhất trong lịch sử khoa học.

Định luật Bất Đối xứng của Sự Sống

Mặc dù được biết đến nhiều nhất với những khám phá về y học, Pasteur vốn là một nhà hóa học. Một trong những khám phá ban đầu của ông vẫn khiến các nhà tiến hóa ngày nay bối rối (đó là khám phá về tính bất đối xứng của các phân tử của sự sống, ND). Trong khi nghiên cứu các tinh thể dưới ánh sáng phân cực, ông phát hiện ra rằng một số phân tử nhất định ở dạng thuận tay trái và thuận tay phải là hình ảnh phản chiếu gương của nhau, một hiện tượng mà ngày nay được gọi là “chirality” – hai hình không chồng khít lên nhau nhưng đối xứng gương với nhau[2]. Đáng chú ý hơn nữa, ông phát hiện ra rằng sinh vật sống hoàn toàn chỉ sử dụng một loại phân tử thuận một tay. Hầu hết các chất trong tự nhiên được cấu tạo từ một hỗn hợp “racemic” có cả hai tay với tỷ lệ 50-50, được gọi là “stereoisomers” (đồng phần lập thể) của một loại phân tử “chiral” nhất định, nhưng vì lý do nào đó mà các sinh vật sống hoàn toàn 100% chỉ sử dụng phân tử thuận cùng một tay. Pasteur đã nhận thấy đây là một đặc trưng xác định của sự sống, và cho đến hôm nay điều này vẫn là một bí ẩn đối với các nhà khoa học duy vật.

Hiện nay chúng ta biết rằng protein, được tạo thành từ 100% acid amin thuận tay trái, sẽ không thể hoạt động được nếu chúng bao gồm acid amin hỗn hợp cả hai tay. Nhưng làm thế nào mà sự sống chỉ sử dụng phân tử thuận một tay, trong khi xác suất hình thành cả hai tay là như nhau? Đây dường như là một bằng chứng rõ ràng về thiết kế thông minh, bởi vì xác suất để bạn có được một chuỗi acid amin chỉ thuận một tay là một con số rất nhỏ, giống như gieo một đồng xu mà mặt ngửa xuất hiện hàng trăm lần liên tiếp. Pasteur chắc chắn đã coi đây là bằng chứng về một Đấng Sáng tạo, nhưng ngày nay các nhà tiến hóa vẫn đang tiếp tục đấu tranh với thực tế quan sát này, cố tìm kiếm một quá trình tự nhiên nào đó có thể mang lại hy vọng rằng phần lớn phân tử thuộc tay này hoặc tay kia (tức là cố tìm ra một quá trình không sống mà cũng bất đối xứng, ND). Cho đến hôm nay, không có tìm kiếm nào thành công. Họ biết rằng gần 100% phân tử cùng một tay vẫn chưa đạt yêu cầu; chỉ một chuỗi hoàn toàn 100% phân tử cùng một tay thì mới làm cho sự sống hoạt động. Vấn đề phức tạp hơn khi phát hiện ra rằng RNA và DNA chứa các phân tử đường 100% thuận tay phải.

Khám phá của Pasteur về tính “chirality” là một trong hai trở ngại lớn mà ông đã dựng lên trên con đường của thuyết tiến hóa – những trở ngại ngày càng cao hơn theo thời gian. Những hy vọng thủa ban đầu của những người theo học thuyết Darwin lẽ ra đã chết ngay từ những khám phá của Pasteur và Mendel. Nhưng thật không may, các nhà tiến hóa vẫn cố chấp nghĩ rằng các lực tự nhiên không được hướng dẫn có thể vượt qua những trở ngại này (ý nói họ có thể giải thích hiện tượng này bằng các lực vật lý và hóa học mà không cần có một hướng dẫn nào của một lực lượng siêu nhiên nào cả, ND). Hôm nay, trước cuộc tranh cãi giữa lý thuyết thiết kế thông minh với chủ nghĩa tự nhiên, Pasteur cảm thấy thoải mái như ở nhà, bởi vì ông đã chiến đấu chống lại những người hoài nghi trong thời của mình, và ông biết những người chỉ trích mình sẽ gặp khó khăn như thế nào khi phải đối mặt với sự thật. Sự kiên trì của ông, và bản chất không thể chối cãi của những phát hiện của ông đã mang lại cho ông thắng lợi cuối cùng.

Định luật Tạo Sinh

Một trở ngại khác mà Pasteur đưa ra đối với thuyết tiến hóa là Định luật Tạo sinh do ông khám phá, một nguyên lý khẳng định rằng chỉ có sự sống mới sinh ra sự sống. Kể từ thời Hy Lạp – và có lẽ là rất lâu trước đó – các triết gia và dân thường tin rằng sự sống có thể nảy sinh từ vật chất vô sinh. Chẳng phải là một quan sát ngây thơ và ấu trĩ hay sao khi nói rằng giòi và ruồi và tất cả các loại sâu bọ dường như xuất hiện một cách thần kỳ từ hư không? Ngày nay, chuyện hoang đường về “sự sống hình thành tự phát” (spontaneous generation) bị xem là ngớ ngẩn, ấy thế mà nó đã từng là quan điểm phổ biến trong hầu hết các giai đoạn lịch sử trước đây. Leeuwenhoek đã phản đối học thuyết đó bằng những quan sát nghiêm ngặt qua kính hiển vi của mình, và phiên bản “vĩ mô” của học thuyết sự sống hình thành tự phát (gọi tắt là thuyết tự sinh, ND) cuối cùng đã bị khuất phục trước các thí nghiệm của Redi và Spallanzani. (Chúng thường được sử dụng làm ví dụ trong sách giáo khoa về phương pháp thực nghiệm).

Tuy nhiên, vào thời của Pasteur, đa số vẫn tin rằng các vi sinh vật nẩy sinh từ vật chất không sống; một mặt, chúng dường như sinh sôi nảy nở nhanh chóng ngay cả trong chất lỏng chưng cất (chẳng hạn như nước luộc thịt, ND). Mặt khác, có rất nhiều loại, chúng dường như hỗn loạn và không thể phân loại được. Cuối cùng, các vi sinh vật dường như rất đơn giản. Thật dễ dàng để tưởng tượng chúng xuất hiện mà không cần có một sự giúp đỡ nào cả; có thể một “lực sống” (vital force) nào đó đã làm cho vi sinh vật nẩy sinh ra (từ vật chất vô sinh, ND). Các thí nghiệm của cả hai bên trong cuộc tranh luận (bên ủng hộ và bên chống đối thuyết tự sinh, ND) đều mang lại kết quả tương đương nhau. Pasteur quyết định bước vào cuộc chiến, bất chấp lời khuyên của các đồng nghiệp của ông rằng sẽ lãng phí thời gian; nhưng sự kiên trì của ông đã mang lại thành công cho ông trong việc tung ra đòn hạ “nốc ao” (knock out). Ông tuyên bố đắc thắng: “Thuyết tự sinh sẽ không bao giờ có thể hồi phục được nữa sau cú đòn chí mạng mà một thí nghiệm đơn giản này đã giáng lên nó”.

Thí nghiệm nào đã mang lại cho ông niềm tự tin đó? Đó là một thí nghiệm mẫu mực của phương pháp khoa học nghiêm ngặt.

Thí nghiệm bình cổ cong thiên nga

Đối thủ của Pasteur đã biết rằng một lọ nước dinh dưỡng đóng kín sẽ không thể tạo ra sự sống. Nhưng họ phỏng đoán rằng không khí có chứa một “thành phần sống” (vital ingredient). Trong khi đó, Pasteur tin rằng vi sinh vật bám trong bụi, chứ không phải không khí, đã tạo ra các sinh vật sống. Làm thế nào để Pasteur có thể tạo ra một môi trường mở đối với không khí, nhưng ngăn vi sinh vật trong bụi xâm nhập vào nước dùng? Đòi hỏi này đã dẫn đến thí nghiệm bình cổ thiên nga nổi tiếng của ông. Ông cho một dung dịch dinh dưỡng vào một bình, sau đó đun nóng và tạo hình cổ chai thành một đường ống cong hình chữ S nằm ngang để hở ra ngoài không khí. Bụi có chứa vi sinh vật bị mắc kẹt trong đoạn ống cong không thể đi vào nước dùng, nhưng không khí vẫn có thể đi vào tự do. Pasteur đã chứng minh cho những người chỉ trích và những người hoài nghi của mình thấy rằng trong trường hợp này, nước dùng vẫn không có vi sinh vật, trong khi các bình không có cổ thiên nga chứa đầy vi sinh vật.

Tuy nhiên, một số người cứng đầu vẫn phản đối. Họ nói rằng nếu không khí bị nhiễm vi khuẩn, nó sẽ tạo thành sương mù dày đặc. Pasteur đã trả lời bằng một loạt thí nghiệm đưa bình của mình đến nhiều môi trường khác nhau, trong thành phố và trong nước, thậm chí lên cao trên núi Mont Blanc (nơi ông phải chịu đựng một đêm lạnh giá trong một quán trọ khốn khổ). Các bình trong thành phố bị vẩn đục bởi vi khuẩn, nhưng tất cả trừ một bình trên núi cao đều vô trùng. Ông kết luận rằng các hạt bụi mang vi khuẩn thay đổi theo độ cao và mức độ ô nhiễm, nhưng rõ ràng đó là vi khuẩn trong bụi trong không khí, không phải bản thân không khí, là nguồn gốc của sự sống tưởng như tự phát sinh trong nước dùng. Ông công khai thách thức các đối thủ của mình chứng minh ông sai bằng những thí nghiệm nghiêm ngặt loại trừ bụi trong không khí, nhưng các đối thủ đã không thể chứng minh điều gì cả. Viện Hàn lâm Khoa học Pháp đã kết luận những quan sát của Pasteur là “có tính đúng đắn hoàn hảo nhất”, và cuối cùng, ngay cả những nhà phê bình cay đắng nhất của ông và những người ủng hộ nhiệt thành nhất của thuyết tự sinh cũng chấp nhận. Pasteur tuyên bố: “Không! Ngày nay không có trường hợp nào được biết đến mà có thể khẳng định rằng những sinh vật cực nhỏ đã nẩy sinh mà không có vi sinh vật cha mẹ tương tự như chúng. Những người duy trì quan điểm này là nạn nhân của những ảo tưởng, của những thí nghiệm kém cỏi, với những sai sót mà họ không thể nhận thức hoặc không thể tránh khỏi”. Tuy nhiên, đến tận hôm nay vẫn có những người có quan điểm như thế.

Ngày nay, những tín đồ của thuyết tự sinh đã trở lại với ý báo thù. Họ được gọi là nhà sinh học thiên văn và nhà tiến hóa hóa học. Quan điểm của họ là sự phát sinh tự phát không diễn ra nhanh chóng, mà có thể kéo dài hàng triệu năm, không phải từ nước dinh dưỡng, mà từ nồi súp nguyên thủy – các phân tử hữu cơ (cần cho sự sống) được hình thành ngẫu nhiên, như một số acid amin. Họ tin rằng, nếu có đủ thời gian và hoàn cảnh thích hợp, sự sống nảy sinh từ các phân tử đơn giản và tiến hóa thành mọi sinh vật sống, từ cá ngựa cho tới hươu cao cổ, khủng long, hoa hồng và con người. Họ có bằng chứng nào cho điều này không? Tuyệt đối không. Định luật Sinh học của Pasteur — rằng chỉ có sự sống mới tạo ra sự sống — vẫn đứng vững như năm 1862. Lời kết án của Pasteur đối với những người vi phạm định luật đó nên được tuyên bố nghiêm khắc trên bục giảng của các hội nghị sinh học thiên văn ngày nay như ông đã từng tuyên bố: “Những người duy trì quan điểm này là nạn nhân của những ảo tưởng, của những thí nghiệm không được tiến hành, với những sai sót mà họ không thể nhận thức được hoặc không thể tránh khỏi”.

Sự sống quá phi thường để có thể giải thích bằng các lực tự nhiên

Năm 1958, Pasteur Vallery-Radot đã viết một cuốn tiểu sử ngắn gọn về người ông nổi tiếng của mình, trong đó tuyên bố Pasteur hoàn toàn không coi hiện tượng sự sống nẩy sinh tự phát là điều không thể. Tác giả sách này thậm chí còn tuyên bố Pasteur “có những giấc mơ về việc tạo ra hoặc biến đổi sự sống”. Nhưng tác giả này không đưa ra một bằng chứng nào xác minh tuyên bố đó, mà chỉ nhắc lại khoảng thời gian trước đó khi nghiên cứu các vấn đề về tinh thể, Pasteur tỏ ra lạc quan cho rằng nếu ông có thể xác định được các lực tạo ra sự bất đối xứng, ông sẽ ở ngưỡng cửa của (bí mật về) sự sống. Nhưng ngay trang tiếp theo, tác giả sách này trích lời Pasteur thừa nhận thất bại và nói, “Rốt cuộc, người ta phải là một thằng ngốc để thực hiện những gì tôi đã làm”. Điều này xảy ra trước khi Pasteur tiến hành các thí nghiệm về hiện tượng sự sống hình thành tự phát, vì vậy ngay vào thời điểm đó Pasteur dường như đã tin chắc rằng sự sống quá phi thường để có thể giải thích bằng các phản ứng hóa học tương tác dưới các lực tự nhiên.

Sau lời khẳng định không có bằng chứng xác nhân nói trên, Vallery-Radot tiếp tục ca ngợi thí nghiệm phóng tia lửa của Miller: “Trên thực tế, chỉ gần đây lập luận cổ xưa về sự phát sinh tự phát của sự sống mới được hồi sinh, trên cơ sở các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm. Những điều này tiết lộ rằng các yếu tố cơ bản tạo nên vật chất sống có thể được tổng hợp từ các chất hóa học đơn giản, trong những điều kiện tồn tại trên hành tinh này một tỷ năm trước”. Như vậy, cháu trai của Pasteur đã bị quyến rũ bởi các nhà sinh học theo thuyết tự sinh mới (neo-spontaneous generationists), mà không biết rằng các điều kiện được nêu lên trong thí nghiệm không thể tồn tại trên trái đất buổi sơ khai, và các sản phẩm chết tạo ra trong thí nghiệm là vô dụng, vì lẫn lộn cả phân tử thuận trái-thuận phải. Mặc dù Vallery Radot là hậu duệ của Pasteur, việc ông ta khẳng định rằng Pasteur ưa thích những ý tưởng của thuyết tiến hóa là một sự bóp méo sự thật.

Pasteur bác bỏ thuyết tiến hóa Darwin

John Hudson Tiner nhận định: “Pasteur bác bỏ thuyết tiến hóa vì lý do khoa học. Ông là nhà khoa học châu Âu đầu tiên làm như vậy. Ông cũng bác bỏ nó trên cơ sở tôn giáo” (History of Medicine, tr. 81). Pasteur nói: “Triết lý của tôi xuất phát từ trái tim chứ không phải từ trí thức, và tôi trung thành với triết lý được truyền cảm hứng từ những tình cảm vĩnh cửu tự nhiên mà người ta cảm nhận được khi nằm trên giường bệnh của đứa con thân yêu đang trút hơi thở cuối cùng. Một điều gì đó sâu thẳm trong tâm hồn chúng ta nói với chúng ta rằng vũ trụ không chỉ là sự sắp xếp của một số hợp chất ở trạng thái cân bằng cơ học, phát sinh từ sự hỗn loạn của các nguyên tố do tác động dần dần của các lực tự nhiên” (Vallery-Radot, trang 157). Đây là một sự bác bỏ rõ ràng chủ nghĩa tự nhiên của Darwin.

Chúng ta có thể không biết chính xác Pasteur sẽ trả lời như thế nào đối với các nhà tiến hóa và sinh học ngày nay, nhưng rất có thể ông sẽ không bị ấn tượng bởi “ảo ảnh, những thí nghiệm được dẫn dắt kém, với những sai sót mà họ không thể nhận thức được hoặc không thể tránh được”. Pasteur là người gắn bó với chứng minh khoa học và sự trung thực về trí tuệ. Ông tóm tắt quan điểm xuyên suốt cuộc đời mình: “Nếu đôi khi tôi làm xáo trộn sự yên tĩnh trong các hàn lâm viện của quý vị bằng những cuộc thảo luận hơi bão táp, thì lý do chỉ vì tôi là một người nhiệt thành bảo vệ sự thật”. Do đó, ông sẽ không chấp nhận những suy đoán không có bằng chứng của các nhà tiến hóa hóa học. Ông cũng là một nhà khoa học tin vào thuyết sáng tạo và một người có đức tin thành kính. Ông nói: “Càng nghiên cứu tự nhiên, tôi càng kinh ngạc trước những tác phẩm của Đấng Tạo Hóa”. Bất chấp thuyết tiến hóa xâm nhập Viện Pasteur ngày nay, các nhà tiến hóa không thể tuyên bố Louis Pasteur là người của họ. Chúng tôi nghĩ rằng Pasteur sẽ hài lòng với sự tiến bộ của y học nhưng sẽ bị sốc trước tư duy của thuyết tiến hóa.

Pasteurization (Thanh trùng)

Nhưng chúng ta lạc đề; chúng ta mới chỉ bắt đầu chia sẻ những thành tựu đáng trân trọng của nhà khoa học vĩ đại này. “Thanh trùng” (Pasteurization): đây chỉ là một từ gợi ý một lợi ích mà mọi người chúng ta đều coi là đương nhiên, nhưng nếu không có nó, chúng ta sẽ bị đẩy lùi vào thời kỳ khắc nghiệt hơn và rủi ro hơn mà mọi người phải đối phó trong hầu hết lịch sử trước đây: thời gian mà thực phẩm và đồ uống bị hư hỏng là mối quan tâm hàng ngày. Qua thí nghiệm với men trong rượu, Pasteur nhận thấy rằng bằng cách đun rượu đến nhiệt độ nhất định sau khi lên men nhưng trước khi vi khuẩn hư hỏng xâm nhập, rượu có thể bảo quản được lâu hơn mà không bị mất mùi vị. Khám phá này sớm được áp dụng cho sữa, nước cam, và nhiều loại hàng hóa khác, và đã tạo ra một cuộc cách mạng trong chế biến thực phẩm. Giờ đây, đồ uống có thể được mang lên tàu mà không bị hư hỏng. Nông dân và thương nhân không phải vội vàng đưa hàng ra thị trường quá nhanh và chịu rủi ro thiệt hại lớn về kinh tế do hư hỏng, do giao hàng chậm trễ.

Khi được kết hợp với công nghệ làm lạnh của Lord Kelvin và James Joule, quá trình thanh trùng đã mang lại cho các hộ gia đình khả năng thưởng thức đồ uống ngon trong nhiều ngày và nhiều tuần mà không cần phải bổ sung sản phẩm mới. Lợi ích kinh tế của khám phá đơn giản trong phòng thí nghiệm này là rất lớn, và có thể làm cho Pasteur trở nên giàu có. Nhưng, là một người khiêm tốn và không vị kỷ, tin rằng khoa học là vì lợi ích của con người, Pasteur đã nhanh chóng công bố bằng sáng chế của mình cho công chúng và không bao giờ thu lợi từ nó, mặc dù ông không phải là một người giàu có. (Thuật ngữ thanh trùng đã được áp dụng cho quy trình sau này để vinh danh ông.) Ngày nay, Surebeam Corporation đã mở rộng khái niệm này thành “thanh trùng điện tử”, đó là sử dụng chùm tia điện tử để tiêu diệt vi khuẩn làm hỏng thực phẩm, và nó cũng đang được áp dụng để bảo vệ thư từ của chúng ta từ những âm mưu khủng bố cố gắng làm lây lan bệnh than.

Lý thuyết về mầm bệnh (germ theory)

Điều này đưa chúng ta đến một trong những thành tựu to lớn khác của Pasteur: Lý thuyết vi trùng gây bệnh (germ theory of disease). Ngày nay, chúng ta thấy suy nghĩ của các bác sĩ (ngày xưa) thật khó hiểu, những người mà trong hầu hết lịch sử trước đây cho rằng bệnh truyền nhiễm là do khí hư, chất dịch cơ thể xấu, sao chổi và các thế lực thần bí. (Nhưng) Pasteur tin chắc rằng những vi khuẩn mà ông nghiên cứu là tác nhân của sự lây nhiễm, và đã chứng minh điều đó bằng một loạt khám phá đáng chú ý – những khám phá cứu sống con người và động vật đồng thời cứu nhiều nền công nghiệp. Công trình nghiên cứu của ông là một huyền thoại và được đề cập chi tiết trong một số cuốn sách mà chúng tôi sẽ giới thiệu, chẳng hạn như cuốn “History of Medicine” (Lịch sử Y học) của John Hudson Tiner và cuốn “Founder of Modern Medicine: Louis Pasteur” (Người sáng lập Y học Hiện đại: Louis Pasteur), nhưng chúng ta sẽ đề cập ngắn gọn đến một số trong những cuốn sách đó.

Bệnh than (Anthrax)

Một trong những thí nghiệm nổi tiếng nhất liên quan đến bệnh than trong chăn nuôi. Bệnh than đã làm tê liệt kinh tế đối với những người nông dân và chủ trang trại, những người chỉ biết trông chờ trong tuyệt vọng khi những con cừu của họ suy yếu và chết. Pasteur đã phân lập được vi khuẩn gây bệnh. Trong một lần may mắn và sáng suốt đáng chú ý, Pasteur đã biết được rằng một dạng vi khuẩn suy yếu cung cấp khả năng miễn dịch tương tự mà không giết chết con vật. (Bây giờ chúng ta hiểu cách hệ thống miễn dịch tạo ra các kháng thể với trí nhớ về các tác nhân lây nhiễm.) Khi bị thuyết phục về lý thuyết của mình, ông bắt đầu chứng minh nó trong một cuộc chứng minh mạo hiểm trước công chúng nhằm nâng cao danh tiếng của ông.

Ông đã lấy 50 con cừu và cấy trực khuẩn bệnh than đã suy yếu vào 25 con trong số đó. Sau đó, trong một thí nghiệm được kiểm soát cẩn thận, ông đã tiêm vi trùng ở dạng độc lực hoàn toàn vào tất cả 50 con cứu đó. Các nhà phê bình đĩnh đạc sẵn sàng gọi ông là một gã điên rồ; Liệu thí nghiệm có thành công không? Trước cả một vùng quê đang theo dõi, Pasteur đã thông báo trước rằng chỉ khi nào thí nghiệm thành công 100% thì mới chứng minh được lý thuyết của ông là đúng. Chính cá nhân ông cũng trở nên hơi bất an lo lắng. Ông đã mất một đêm không ngủ để chờ đợi tin tức về kết quả. Vào buổi sáng, một bức điện gửi đến: “Thành công tuyệt vời!”. Tất cả những con cừu được tiêm chủng đều sống mạnh khỏe; tất cả những con không được tiêm đều chết!

Những kẻ chỉ trích Pasteur đổ xô đến ông như những kẻ tội lỗi biết ăn năn, và danh tiếng của ông tăng vọt. Người chăn nuôi đã được cứu; Bệnh than bây giờ đã có cách chữa trị. Phương pháp xác định tác nhân lây nhiễm, làm suy yếu nó và sau đó sử dụng nó để cấy vào vật chủ đã sớm được chính Pasteur và những người khác áp dụng vào việc ngăn ngừa nhiều loại bệnh hiểm nghèo khác, cứu sống hàng triệu người. (Đó là lúc khoa học vaccine ra đời, ND). Chính Pasteur tìm ra vaccine ngừa bệnh dịch tả. Có lẽ không có khám phá nào khác trong lịch sử khoa học đã cứu sống nhiều người hơn lý thuyết vi trùng của Pasteur về bệnh tật, áp dụng cho việc chủng ngừa. Edward Jenner đã áp dụng một phương pháp tương tự đối với bệnh đậu mùa vào năm 1796 mà không biết về tác nhân lây nhiễm; với Pasteur, phương pháp tiêm chủng đã trở thành một lý thuyết và một phương pháp luận có thể áp dụng cho nhiều bệnh. Mặc dù là một nhà hóa học chứ không phải là một bác sĩ, Pasteur xứng đáng được coi là người sáng lập ra y học hiện đại. Trong những năm cuối đời, một căn bệnh đặc biệt gây chết người đã mang đến cho Pasteur thử thách của cuộc đời ông: bệnh dại.

Bệnh dại (Rabies)

Bệnh dại là một bệnh nhiễm trùng do virus. Virus này quá nhỏ để có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi vào thời của Pasteur. Việc thiếu bằng chứng này đã đe dọa lý thuyết về vi trùng của ông, nhưng Pasteur tin rằng một tác nhân vi sinh vật không thể nhìn thấy đã gây ra căn bệnh này, và tiến hành theo quy trình của ông là tìm cách làm suy yếu nó. Đó là công việc khó khăn, với nhiều lần khởi đầu sai lầm và kết thúc sai lầm, nhưng cuối cùng ông đã cấy thành công cho những con chó với một loạt các mũi tiêm phòng bệnh dại ngày càng mạnh để cung cấp khả năng miễn dịch. Rồi đến một ngày có tiếng gõ cửa phòng thí nghiệm của ông. Một người mẹ tuyệt vọng với đứa con trai của mình, Joseph Meister, người bị chó điên cắn, đã cầu xin Pasteur giúp đỡ. Ông trả lời rằng ông chưa sẵn sàng để thử nghiệm trên người, nhưng người mẹ ấy và các bác sĩ khác đều nói rằng nếu không làm gì cả, Joseph sẽ chết. Bệnh dại luôn gây tử vong. Không còn gì để mất, Joseph đồng ý trở thành một bệnh nhân thử nghiệm, và Pasteur từ bi, nhận ra chỉ có một cơ hội, một lần nữa đặt danh tiếng của mình vào một sự rủi ro nghiêm trọng và bắt đầu chuỗi tiêm chủng. Pasteur bị dày vò trước tình trạng đau đớn của bệnh nhân và nỗi sợ hãi thất bại. Sau một tháng trôi qua, Joseph Meister vẫn khỏe mạnh, không có triệu chứng gì – cậu bé trở thành người đàn ông đầu tiên trong lịch sử được chữa khỏi bệnh dại. Những bệnh nhân, bị những con vật nhanh như cắt cắn, lần đầu tiên đổ xô đến phòng thí nghiệm của ông, với hy vọng được thoát khỏi một cái chết khổ sở, đau đớn, chắc chắn. Pasteur lại là một anh hùng.

Pasteur đưa khoa học chính xác vào sinh học

Lý thuyết vi trùng của Pasteur cũng đã cứu ngành công nghiệp tơ lụa và dẫn đến nhiều khám phá khác, có lợi cả về mặt kinh tế và y học. Ngày nay, chúng ta biết nhiều hơn về các tác nhân lây nhiễm và hệ thống miễn dịch tuyệt vời của cơ thể, đồng thời có nhiều kỹ thuật mới. Giờ đây, các nhà khoa học có thể nhắm mục tiêu vào chính các gene mã hóa các bệnh di truyền và đang nghiên cứu các “viên đạn phân tử ma thuật” (molecular magic bullets) có thể ngăn chặn một loại độc tố cụ thể do vi trùng tạo ra, nhưng họ mắc nợ rất nhiều đối với con đường mà Pasteur đã sáng tạo ra để áp dụng khoa học thực nghiệm vào lợi ích công cộng. Ông đã chứng minh sức mạnh của thí nghiệm có kiểm soát, thí nghiệm nghiêm ngặt và hình thành các giả thuyết có thể được kiểm tra. Ông không sử dụng những suy đoán suông và những câu chuyện hoành tráng không thể quan sát và kiểm tra được là đúng hay sai. Một câu châm ngôn mà ông thích trích dẫn là, “Thật là sai lầm tồi tệ nhất của tâm trí khi tin vào những điều này điều nọ chỉ vì người ta mong muốn chúng phải như vậy”. Hãy chứng minh điều đó, ông yêu cầu. Thật không may, phần lớn khoa học hiện đại trong thế kỷ 21 dựa trên những giả định không thể chứng minh được, những nguyên nhân không thể quan sát được và những suy nghĩ viển vông. Khoa học thực nghiệm cổ điển — khoa học cứng phụ thuộc vào thí nghiệm có kiểm soát, một phương pháp khoa học bắt nguồn từ Roger Bacon và Francis Bacon, được các Cơ đốc nhân vĩ đại thực hành qua nhiều thế kỷ trong nhiều lĩnh vực — đã đạt đến một trong những đỉnh cao nhất của nó ở Louis Pasteur.

Đạo đức và nhân cách Pasteur

Một số nhà khoa học vĩ đại của thế kỷ 20 đã trở thành những kẻ tầm thường về đạo đức và làm què quặt nhân cách, nhưng không phải Pasteur. Ông thể hiện sự chính trực và vị tha cao nhất. Mặc dù bị đột quỵ ở tuổi 46 gần như kết thúc sự nghiệp của mình, ông đã phục hồi lại với lòng nhiệt thành hơn nữa trong sự nghiệp làm khoa học vì lợi ích của con người, và đó là lúc ông thực hiện nhiều khám phá vĩ đại nhất trong đời mình. Mặc dù nhiệt thành với chính nghĩa của mình, ông tấn công vào sự giả dối chứ không tấn công vào con người. Cháu trai của ông đã mô tả về ông: “Con người này, không khoan nhượng chống lại những kẻ thù không chịu lắng nghe sự thật, nhưng trong cuộc sống riêng tư lại là người dịu dàng nhất, tình cảm nhất và nhạy cảm nhất. Như Émile Roux đã nói, “Công trình của Pasteur thật đáng ngưỡng mộ và chứng tỏ thiên tài của ông ấy, nhưng người ta phải sống trong nhà ông ấy mới có thể nhận ra đầy đủ lòng nhân từ của ông ấy”. Lòng nhân hậu đó đã được mở rộng đến những đứa trẻ bị bệnh dại được chữa lành, đến gia đình của chính ông, cho người vợ thân yêu của ông, Marie Laurent, người mà ông đã dành trọn tình yêu thương cho bà. Khó có thể tìm thấy một con người[3] đáng mến hơn trong lịch sử khoa học. Vợ ông nhận ra thiên tài của ông và dành cho ông mọi thời gian có thể có cũng như sự giúp đỡ để hỗ trợ và khuyến khích ông trong công việc; đến lượt mình, ông yêu bà đằm thắm và chung thủy suốt đời, và dành cho bà tất cả thời gian chất lượng mà lịch trình bận rộn của ông có thể cho phép. Mặc dù được thúc đẩy bởi một lòng nhiệt thành phi thường đối với sứ mệnh của mình trong cuộc sống, Louis Pasteur là một người đàn ông của gia đình, một người cha tốt, một người chồng tận tụy.

Pasteur đã được tắm trong những cơn mưa vinh danh vào cuối đời. Trong nhiều thập kỷ, ông đã phải chịu đựng những lời chỉ trích gay gắt, có kẻ nói xấu ông như một kẻ ăn cắp vặt, một lang băm, một nhân vật phản diện, hoặc chỉ là kẻ gặp may. Một đối thủ thậm chí còn thách thức ông đấu tay đôi. Một số khác buộc tội ông một cách vô lý rằng để ông cho nhiều người bị bệnh dại mà không cứu chữa. Pasteur đáp lại bằng danh dự, chính trực và sốt sắng. Ông có thể gay gắt khi tranh luận, nhưng không bao giờ nói lời phỉ báng; ông tấn công sự giả dối chứ không tấn công cá nhân con người, ông bảo vệ sự thật chứ không phải uy tín của chính mình. Trong thâm tâm, ông biết mình đúng, và sự tự tin đó đã giúp ông vượt qua được khó khăn, đột quỵ, thiếu thốn, lo lắng và sự tổn hại đến thanh danh. Nhưng trí khôn ngoan luôn tự biết mình; Ở tuổi 70, ông đứng trên bục đón nhận sự hoan nghênh nhiệt liệt của hàng trăm viện sĩ, bác sĩ và thành viên của các hiệp hội khoa học trên khắp thế giới đến Pháp để vinh danh sự nghiệp của ông. Joseph Lister, người đã áp dụng lý thuyết vi trùng gây bệnh tật của Pasteur vào việc sát trùng trong bệnh viện và nhờ đó làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong, đã tỏ lòng tôn vinh ông bằng cách nói: “Pasteur đã vén bức màn che giấu các bệnh truyền nhiễm trong nhiều thế kỷ”. Hai người đàn ông này, Lister và Pasteur,  kết hợp với nhau để làm được nhiều việc cứu mạng con người hơn bất kỳ ai khác, đã ôm hôn nhau trên sân khấu, kết quả là khán giả vỗ tay như sấm. Quá xúc động để nói chuyện, Pasteur đã cho con trai mình đọc diễn văn, trong đó có những lời tự trào:

Quý vị, các đại biểu nước ngoài đã trải qua một chặng đường dài đến đây để bày tỏ thiện cảm với nước Pháp, đã mang đến cho tôi niềm vui lớn nhất mà một con người có thể cảm nhận được, một người tin rằng Khoa học và Hòa bình sẽ thắng thế trước Ngu dốt và Chiến tranh, rằng các quốc gia sẽ học cách hiểu nhau, không phải để hủy diệt mà để thăng tiến, và tương lai thuộc về những ai phụng sự nhiều nhất cho nhân loại vốn đã đau khổ. Hỡi các bạn trẻ… Hãy tự hỏi bản thân mình trước: Mình đã làm được gì cho việc học hành của bản thân? Và khi bạn đã dần dần thăng tiến: Mình đã làm được gì cho đất nước? – cho đến khi bạn cảm thấy rất hài lòng vì biết rằng bằng một cách nào đó, bạn đã đóng góp cho sự tiến bộ và phúc lợi của nhân loại. Ít nhiều được ưu ái bởi cuộc sống hiện tại cũng như những nỗ lực của bạn, bạn phải có quyền nói, khi tiến tới mục tiêu vĩ đại: Tôi đã làm tất cả những gì tôi có thể làm được”.

Cháu trai của ông viết, “Sức khỏe của Pasteur đã bị hủy hoại bởi một cuộc sống quá tải với những ý tưởng, cảm xúc, công việc và những cuộc đấu tranh” (Vallery-Radot, trang 195). Ông phải chịu thêm hai lần đột quỵ vì suy nhược và cuối cùng đã ra đi trong lúc nắm tay vợ và tay kia nắm cây thánh giá. Tại hầm mộ của ông có khắc dòng chữ ông viết: “Phúc cho ai mang trong linh hồn của mình một vị Chúa, một lý tưởng cao đẹp để vâng theo – lý tưởng nghệ thuật, lý tưởng khoa học, lý tưởng Tổ quốc, lý tưởng các đức hạnh của Phúc âm”. Stephen Paget, một người bạn lâu năm của Pasteur, người đã nghiên cứu kỹ về cuộc đời của ông, đã viết điếu văn cho ông sau khi ông qua đời với những lời sau đây: “Đây là một cuộc sống, trong giới hạn của con người, rất hoàn hảo. Ông đã làm việc không ngừng. Ông đã trải qua cảnh nghèo đói, mất mát, sức khỏe yếu và sự chống đối. Ông sống để thấy các học thuyết của mình lưu hành trên khắp thế giới. Tuy nhiên, đây là một người có đời sống tinh thần đáng ngưỡng mộ không kém cuộc sống khoa học của ông ấy” (Founder of Modern Medicine, trang 176).

Đức tin của Pasteur

Pasteur có phải là một người tin vào sự tái sinh của linh hồn nhờ Chúa Thánh Thần không?[4] Con rể của ông nói rằng “ông tin vào sự thôi thúc của thần thánh đã tạo ra Vũ trụ; với những khao khát của trái tim mình, ông đã tuyên bố về sự bất tử của linh hồn”. Cháu trai của ông nói: “Pasteur tôn trọng tôn giáo của tổ tiên mình; ông có những lý tưởng Ki-tô giáo sâu sắc, nhưng, như đã được khẳng định, ông không phải là một người Công giáo tuân thủ các lề luật nghiêm khắc” (Vallery-Radot, trang 159). John Hudson Tiner tuyên bố Pasteur “có lòng sùng kính mỗi sáng, đọc Kinh thánh và cầu nguyện trước khi bắt đầu hoạt động trong ngày” (History of Medicine, trang 84). Henry Morris đã trích lời ông nói, “Giá như tôi có thể biết được mọi thứ trên đời, tôi cũng chỉ ao ước có được đức tin của một phụ nữ nông dân Breton”[5] (Men of Science, Men of God, trang 62). Trong một số trích dẫn, Pasteur có vẻ huyền bí hoặc vô định trong khái niệm của ông về Chúa, miêu tả Ngài như một Đấng Vô cùng có thể hiện thân trong các tôn giáo khác nhau.

Tuy nhiên, chúng ta biết rằng vào những thời điểm khác nhau trong cuộc đời, con người có sự trưởng thành trong đức tin và hiểu biết khác nhau, vì vậy một câu trích dẫn có thể không mô tả chính xác cuộc đời của họ. Tiner trích dẫn lời con rể của Pasteur như đã nói ở phần cuối, “Các đức hạnh Phúc Âm đã hiện rõ ở ông. Ông đến với đức tin Cơ đốc của mình một cách đơn giản và tự nhiên để được giúp đỡ về mặt tinh thần trong giai đoạn cuối của cuộc đời mình” (Founder of Modern Medicine, p. 175). Rõ ràng ông không phải là người theo chủ nghĩa duy vật, nhưng khó có thể nói chắc chắn liệu Pasteur có hiểu và chấp nhận đầy đủ Phúc Âm của Chúa Giê Su Ki-tô theo nghĩa Tân Ước hay không. Chúa Giê-su đã nói rằng bạn sẽ biết con người qua thành quả của họ, và các giá trị và đặc điểm tính cách của Cơ đốc nhân đã thể hiện rõ ràng trong suốt cuộc đời của Pasteur. Rõ ràng là Pasteur đã đứng vào truyền thống của Robert Boyle, Isaac Newton và James Clerk Maxwell khi coi khoa học như một lời kêu gọi thiêng liêng tôn thờ Đấng Sáng tạo và Cải thiện cuộc sống của nhân loại. Thành quả của thế giới quan Ki-tô giáo trong khoa học đã chín muồi và ngọt ngào trong cuộc đời của Louis Pasteur, và nhờ đó tất cả chúng ta đều có một cuộc sống tốt đẹp hơn. Hãy tưởng nhớ đến nhà khoa học vĩ đại này bất cứ khi nào bạn mở tủ lạnh và đổ nước uống từ một bịch nước uống được ghi rõ là đã tiệt trùng (pasteurized).

KẾT

Lời kết của câu chuyện: Tại Viện Pasteur ở Paris, một số bình cổ cong thiên nga nguyên thủy vẫn để mở cho không khí lọt vào, và nước dùng trong đó vẫn vô trùng sau 150 năm.

Tác giả: David Coppedge

Người dịch: Phạm Việt Hưng

Sydney 03/09/2021


[1] https://crev.info/?scientists=louis-pasteur

[2] Từ này chưa có trong từ điển Anh-Việt nên ở đây tôi giữ nguyên từ tiếng Anh và thêm gạch nối chú thích (ND)

[3] Nguyên văn: “Khó có thể tìm thấy một đội ngũ đáng mến hơn trong lịch sử khoa học”. Có lẽ tác giả muốn nói đến Pasteur và nhóm cộng sự của ông. Chúng tôi thay chữ đội ngũ bằng “con người” cụ thể là Pasteur.  

[4] Nguyên văn: “Was Pasteur a born-again Christian?”. Khái niệm “born-again” là một khái niệm tôn giáo. Xem giải thích của Wikipedia: https://en.wikipedia.org/wiki/Born_again  

[5] Nguyên văn: “Could I but know all, I would have the faith of a Breton peasant woman”.

3 thoughts on “Pasteur in the eyes of a NASA scientist / Pasteur trong mắt một nhà khoa học của NASA

  1. Cám ơn ông Coppedge, nhà khoa học của NASA, đã vẽ ra một bức chân dung toàn diện và xuất sắc về Louis Pasteur.
    Cám ơn chú Hưng đã dịch bài báo của ông Coppedge cho độc giả VN thưởng thức.

    Bài báo này rất hay, rất phong phú, giúp cho tôi hiểu rõ thêm nhiều sự thật:

    1 – Các khám phá của Pasteur đều bác bỏ thuyết tiến hóa. Rõ ràng là ông Coppedge muốn nhấn mạnh điều này ngay từ đầu bài báo. Theo tôi điều ông nhấn mạnh là rất đúng và rất cần thiết, vì nhiều người không biết điều đó.

    2 – Điểm khác biết cơ bản giữa phương pháp nghiên cứu của Pasteur với Darwin là ở chỗ Pasteur tiến hành những thí nghiệm để đi tới những kết luận chính xác không thể tranh cãi được, trong khi Darwin toàn đưa ra những phỏng đoán vô bằng chứng. Đó là điều bài báo đã nói: Pasteur đưa khoa học chính xác vào sinh học. Quả thật đây là một nhận xét sắc sảo, vì từ trước đến nay chưa thấy ai nêu lên.

    Vào thời điểm hiện nay thế giới đang bị đại dịch CV19 hoành hành, nhân loại càng phải ghi nhớ công lao trời biển của Pasteur, nhà sáng lập ra Y học hiện đại, cha đẻ của vi sinh học, của lý thuyết mầm bệnh, của khoa học về vaccine và miễn nhiễm học, … Ôi! Bao nhiêu công trình vĩ đại trải dài suốt cuộc đời của ông, một người luôn hết lòng ca ngợi Chúa, toàn bộ công trình của ông gián tiếp chứng minh cho sự hiện hữu của Chúa! Ông là một người công giáo mẫu mực đạo đức, làm cho những người công giáo như tôi cảm thấy tự hào, hãnh diện thay!
    Dường như chú Hưng muốn nói với độc giả rằng một người như Louis Pasteur thì bao nhiêu sự ca ngợi cũng không đủ!
    Tôi đặc biệt thích đoạn kết kể về lòng từ tâm của Pasteur, tình yêu chung thuỷ của ông với người vợ của mình, tôi cũng yêu mên và khâm phục bà vợ của ông biết bao. Bà hết lòng khuyến khích, chăm sóc nâng đỡ cho chồng, bà là một tấm gương của những người phụ nữ biết hy sinh cho sự nghiệp cao cả của chồng.
    TM

    Số lượt thích

  2. TÂM SINH TƯỚNG

    Hãy khoan nói về cuộc đời và sự nghiệp của Pasteur, Mendel và Darwin.
    1. Nhìn vào chân dung của Pasteur và Mendel tôi có một cảm giác an lành, chân thực, đầy lòng trắc ẩn, vị tha.
    2. Nhìn vào chân dung Darwin tôi có một cảm giác bất an, hiếu chiến, hận thù, náo loạn, vị kỷ.
    3. Tâm tốt sẽ sinh ra Tướng tốt. Tâm tà sẽ sản sinh ra một Tướng mạo xấu.
    Tâm sinh Tướng có lẽ cũng là một quy luật phổ quát của Vũ trụ và Sự sống.
    4. Tất cả các Công ty lớn khi tuyển dụng nhân sự, ngoài việc kiểm tra các loại bằng cấp, các bài thi chuyên môn/ nghiệp vụ, bao giờ cũng có một bài phỏng vấn trực tiếp thí sinh – thông qua đó người phỏng vấn có thể trực tiếp CẢM NHẬN một loạt các chỉ số về nhân trắc, trí tuệ cảm xúc, tướng mạo… của thí sinh. Đây là những CẢM NHẬN ĐỊNH TÍNH vô cùng quan trọng bổ sung cho các CHỈ SỐ ĐỊNH LƯỢNG cho các quyết định tuyển dụng nhân sự.
    5. Các đại học có uy tín của thế giới đang có xu hướng tăng các môn thi VẤN – ĐÁP để ban giám khảo có đầy đủ các điểm về tri thức, trí thông minh, trí tuệ cảm xúc…của thí sinh.
    6. Ông cha ta có câu: “Ngưu tầm Ngưu, Mã tầm Mã” cấm có sai chữ nào (!). Nghĩa đen thì chính xác kể cả khi áp dụng cho giới động vật: LOÀI NÀO sống với LOÀI ĐÓ. Còn nghĩa bóng thì chắc các bạn đã quá rõ.
    7. Vũ trụ và Sự sống còn có vô số các BÍ ẨN LỚN LAO khác.

    Số lượt thích

  3. DEAR PROF PHAM
    Xin cảm ơn GS đã cho tôi đọc bài viết của nhà khoa học NASA D. COPPEDGE để chúng ta có dịp nhìn lại cuộc đời và sự nghiệp vĩ đại của cha đẻ ngành VI TRÙNG HỌC –L. PASTEUR.
    Bài học sâu sắc rút ra là NHỮNG NHÀ KHOA HỌC VĨ ĐẠI LUÔN PHẢI ĐƯƠNG ĐẦU VỚI NHỮNG SỰ CHÊ CƯỜI ĐẢ KÍCH CỦA NGƯỜI ĐỜI.
    NẾU KHÔNG CÓ ĐỨC TIN MÃNH LIỆT CON NGƯỜI KHÔNG THỂ VƯỢT QUA NHỮNG THỬ THÁCH KHỐC LIỆT.
    Chỉ có một chút nuối tiếc là nhà khoa học NASA chưa được nghe nói đên THE ORDER AXIOM
    VÌ đó là một cơ sở để giải đáp vấn đề BẤT ĐỐI XỨNG CỦA CÁC CẤU TRÚC SINH HỌC.
    HỆ THỨC AB # BA CHÍNH LÀ BIỂU DIỄN TÍNH ĐỐI XỨNG GƯƠNG CỦA CÁC CẤU TRÚC SINH HỌC như ta thấy trên cấu trúc của DNA, PROTEIN và trên hai bàn tay của con người.
    Xin thưa với GS tôi đã viết xong một Assay với tiêu đề THE BIO–INFORMATION FIELD AND SOUL trên cơ sở vận dụng ngôn ngữ của QUANTUM FIELD THEORY.
    Hiện giờ cháu Minh đang biên tập lại ,hy vọng trong tháng 10/ 2021 sẽ có thể gửi tới GS để xem xét . Bài viết này muốn minh họa câu nói của L. PASTEUR về một nhận thức sâu sa
    MỘT ÍT KHOA HỌC LÀM TA XA RỜI CHÚA
    NHIỀU KHOA HỌC LÀM TA QUAY VỀ VỚI CHÚA.
    TÔI MUỐN THỂ HIỆN SỰ TIN TƯỞNG CỦA MÌNH VÀO THUYẾT : PHẢI TỒN TẠI MỘT NHÀ THIẾT KẾ THÔNG MINH

    VNN

    Số lượt thích

Trả lời

Điền thông tin vào ô dưới đây hoặc nhấn vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất /  Thay đổi )

Google photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google Đăng xuất /  Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất /  Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất /  Thay đổi )

Connecting to %s